中文圣经
← Từ vựng
污染
wū rǎn
HSK 5
ô nhiễmbẩn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

污

filthy, dirty; polluted, impure

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵亏
染

dye; to catch; to infect; to be contagious

bộ thủ 木thành phần ⿱氿木

Xuất hiện trong 1 câu