中文圣经
Từ vựng
xiōng yǒng
HSK 7

Cuồn cuộn; dữ dội; xung kích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

turbulent, torrential, restless

bộ thủ thành phần ⿰氵凶

to surge up, to bubble up, to gush forth

bộ thủ thành phần ⿰氵甬

Xuất hiện trong 2 câu