中文圣经
← 沉吟

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

沉吟
chén yín
lẩm bẩm; lòi nhỏ; chập chờn
沉沉沉
吟吟吟