← Từ vựng
沉吟
chén yín
lẩm bẩm; lòi nhỏ; chập chờn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
沉
to sink, to submerge; profound, deep
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵冗
吟
to sing, to hum; to recite; a type of poetry
bộ thủ 口thành phần ⿰口今
lẩm bẩm; lòi nhỏ; chập chờn
📄 Trang luyện viết (PDF)to sink, to submerge; profound, deep
to sing, to hum; to recite; a type of poetry