中文圣经
← 沉睡

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

沉睡
chén shuì
sâu trong giấc ngủ; yên tĩnh; chưa phát hiện
沉沉沉
睡睡睡