中文圣经
Từ vựng
chén shuì

sâu trong giấc ngủ; yên tĩnh; chưa phát hiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sink, to submerge; profound, deep

bộ thủ thành phần ⿰氵冗

to sleep, to doze

bộ thủ thành phần ⿰目垂

Xuất hiện trong 14 câu