← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
沉睡
chén shuì
sâu trong giấc ngủyên tĩnhchưa phát hiện
Hỏi về từ này
Chữ Hán
沉
to sink, to submerge; profound, deep
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵冗
睡
to sleep, to doze
bộ thủ 目thành phần ⿰目垂
to sink, to submerge; profound, deep
to sleep, to doze