中文圣经
Từ vựng
chén jìng

thanh bình; yên tĩnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sink, to submerge; profound, deep

bộ thủ thành phần ⿰氵冗

still, quiet, motionless, gentle

bộ thủ thành phần ⿰青争

Xuất hiện trong 2 câu