中文圣经
← 沐浴

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

沐浴
mù yù
tắm; tắm gội; (ẩu dụ) ngâm
沐沐沐
浴浴浴