中文圣经
Từ vựng
mù yù

tắm; tắm gội; (ẩu dụ) ngâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bathe, to cleanse, to shampoo, to wash

bộ thủ thành phần ⿰氵木

to bathe, to shower, to wash

bộ thủ thành phần ⿰氵谷

Xuất hiện trong 11 câu