中文圣经
← Từ vựng
沙亚弗
shā yà fú
Shaaph

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
弗

not, negative

bộ thủ 弓thành phần ⿻弓⿰丨丨Chữ khó đọc · fú

Xuất hiện trong 2 câu