中文圣经
Từ vựng
shā tǔ

đất cát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ thành phần ⿰氵少

soil, earth; items made of earth

bộ thủ thành phần ⿱十一

Xuất hiện trong 3 câu