中文圣经
Từ vựng
shā bā

Sa-ba (tiểu bang Malaysia)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ thành phần ⿰氵少

to desire, to wish for

bộ thủ thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 1 câu