中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
沙
巴
shā bā
+ Thêm vào bộ của tôi
Sa-ba
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沙
sand, gravel, pebbles; granulated
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵少
巴
to desire, to wish for
bộ thủ
巳
thành phần
⿻巳?
Xuất hiện trong 1 câu
XUẤT AI-CẬP 6:23