中文圣经
← Từ vựng
沙煞
shā shà
Shashak

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
煞

demon, fiend; baleful, noxious

bộ thủ 灬thành phần ⿱⿰刍攵灬Chữ khó đọc · shà

Xuất hiện trong 2 câu