中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
沙
煞
shā shà
+ Thêm vào bộ của tôi
Shashak
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沙
sand, gravel, pebbles; granulated
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵少
煞
demon, fiend; baleful, noxious
bộ thủ
灬
thành phần
⿱⿰刍攵灬
Chữ khó đọc · shà
Xuất hiện trong 2 câu
I LỊCH SỬ 8:14
I LỊCH SỬ 8:25