中文圣经
← Từ vựng
沙石
shā shí
cát và đácát sỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
石

stone, rock, mineral

bộ thủ 石thành phần ⿸厂口

Xuất hiện trong 1 câu