中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
沙
粒
shā lì
+ Thêm vào bộ của tôi
hạt cát
tạp chí cát
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沙
sand, gravel, pebbles; granulated
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵少
粒
grain, granule; bullet, pellet
bộ thủ
米
thành phần
⿰米立
Chữ khó đọc · lì
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 48:19