中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
沛
pèi
dồi dào; phong phú
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沛
abundant, copious, full
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵巿
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 36:28