中文圣经
← Từ vựng
沛
pèi
dồi dàophong phú

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沛

abundant, copious, full

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵巿Chữ khó đọc · pèi

Xuất hiện trong 1 câu