中文圣经
← Từ vựng
河南
hé nán
Hà NamHà Nân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

河

river, stream; the Yellow river

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可
南

south; southern; southward

bộ thủ 十thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干

Xuất hiện trong 1 câu