← Từ vựng
河汊
hé chà
chi lưu; nhánh sông; con suối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
河
river, stream; the Yellow river
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可
汊
a branching stream
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵叉
chi lưu; nhánh sông; con suối
📄 Trang luyện viết (PDF)river, stream; the Yellow river
a branching stream