中文圣经
← Từ vựng
河道
hé dào
dòng sônglòng sông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

河

river, stream; the Yellow river

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可
道

method, way; path, road

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 3 câu