中文圣经
Từ vựng
hé mǎ

tê giác nước; hà mã

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

river, stream; the Yellow river

bộ thủ thành phần ⿰氵可

horse; surname

bộ thủ thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 1 câu