← Từ vựng
油嘴滑舌
yóu zuǐ huá shé
miệng lưỡi trơn; nói dối; ranh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
油
oil, fat, grease, lard; oil paints
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵由
嘴
mouth, lips
bộ thủ 口thành phần ⿰口觜
滑
to slip, to slide; slippery, polished
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵骨
舌
tongue; bell clapper
bộ thủ 舌thành phần ⿱千口