中文圣经
Từ vựng
yóu huá

trơn láy; hay lăng mạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

oil, fat, grease, lard; oil paints

bộ thủ thành phần ⿰氵由

to slip, to slide; slippery, polished

bộ thủ thành phần ⿰氵骨

Xuất hiện trong 2 câu