中文圣经
← Từ vựng
油饼
yóu bǐng
bánh dầucám thức ăn gia súc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

油

oil, fat, grease, lard; oil paints

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵由
饼

rice-cake, pastry, biscuit

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣并

Xuất hiện trong 1 câu