中文圣经
Từ vựng
zhān rǎn shì sú

dính dáng thế tục; bị lây nhiễm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to moisten, to soak, to wet; to touch

bộ thủ thành phần ⿰氵占

dye; to catch; to infect; to be contagious

bộ thủ thành phần ⿱氿木

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

social customs; vulgar, unrefined

bộ thủ thành phần ⿰亻谷

Xuất hiện trong 1 câu