中文圣经
← 沾染世俗

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

沾染世俗
zhān rǎn shì sú
dính dáng thế tục; bị lây nhiễm
沾沾沾
染染染
世世世
俗俗俗