← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
法官
fǎ guān
HSK 4
thẩm phánquan tòa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
官
official, public servant
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀㠯
law, rule, statute; method, way; French
official, public servant