← Từ vựng
法王
fǎ wáng
Pháp Vương; Thích Ca Mâu Ni
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
王
king, ruler; royal; surname
bộ thủ 王thành phần ⿱一土
Pháp Vương; Thích Ca Mâu Ni
📄 Trang luyện viết (PDF)law, rule, statute; method, way; French
king, ruler; royal; surname