← Từ vựng
法益
fǎ yì
lợi ích được pháp luật bảo vệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
益
to profit, to benefit; advantage
bộ thủ 皿thành phần ⿱水皿
lợi ích được pháp luật bảo vệ
📄 Trang luyện viết (PDF)law, rule, statute; method, way; French
to profit, to benefit; advantage