中文圣经
← 泛滥

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

泛滥
fàn làn
tràn ngập; lụt; cộp; (hình ảnh) tràn lan
泛泛泛
滥滥滥