中文圣经
Từ vựng
fàn làn
HSK 7

tràn ngập; lụt; cộp; (hình ảnh) tràn lan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drift, to float; broad, vast; careless, reckless

bộ thủ thành phần ⿰氵乏

to flood, to overflow; excessive

bộ thủ thành phần ⿰氵监

Xuất hiện trong 11 câu