← Từ vựng
泛滥
fàn làn
HSK 7
tràn ngập; lụt; cộp; (hình ảnh) tràn lan
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
泛
to drift, to float; broad, vast; careless, reckless
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵乏
滥
to flood, to overflow; excessive
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵监
tràn ngập; lụt; cộp; (hình ảnh) tràn lan
📄 Trang luyện viết (PDF)to drift, to float; broad, vast; careless, reckless
to flood, to overflow; excessive