中文圣经
Từ vựng
bō tí fá

Bô-ti-pha

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ thành phần ⿰氵皮

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ thành phần ⿰扌是

poor; short, lacking; tired

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿之

Xuất hiện trong 1 câu