中文圣经
← Từ vựng
波涛
bō tāo
HSK 7
sóng lớnsóng dâng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

波

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵皮
涛

large waves

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵寿Chữ khó đọc · tāo

Xuất hiện trong 2 câu