中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
波
涛
bō tāo
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
sóng lớn
sóng dâng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
波
waves, ripples, breakers; undulations
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵皮
涛
large waves
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵寿
Chữ khó đọc · tāo
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 27:20
THI THIÊN 124:4