中文圣经
← Từ vựng
波金
bō jīn
Bochim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

波

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵皮
金

gold, metal; money

bộ thủ 金thành phần ⿱人⿻王丷

Xuất hiện trong 2 câu