中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
波
金
bō jīn
+ Thêm vào bộ của tôi
Bochim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
波
waves, ripples, breakers; undulations
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵皮
金
gold, metal; money
bộ thủ
金
thành phần
⿱人⿻王丷
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 2:1
QUAN ÁN 2:5