中文圣经
← Từ vựng
波音
bō yīn
rung âmâm thanh sóng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

波

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵皮
音

sound, tone, pitch, pronunciation

bộ thủ 音thành phần ⿱立日

Xuất hiện trong 1 câu