中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
泥
泞
ní nìng
+ Thêm vào bộ của tôi
bùn
lầy lội
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
泥
mud, earth, clay; plaster, paste
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵尼
泞
mud, mire; muddy, stagnant
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵宁
Chữ khó đọc · nìng
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 47:11