中文圣经
← Từ vựng
泥泞
ní nìng
bùnlầy lội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

泥

mud, earth, clay; plaster, paste

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵尼
泞

mud, mire; muddy, stagnant

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵宁Chữ khó đọc · nìng

Xuất hiện trong 1 câu