中文圣经
← 泻

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

泻
xiè
chảy nhanh; lũ lụt; tiêu chảy; phỏng; chứng tiêu chảy
泻泻泻