中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
泻
xiè
HSK 7
chảy nhanh; lũ lụt; tiêu chảy; phỏng; chứng tiêu chảy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
泻
to leak; diarrhea
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵写
Xuất hiện trong 3 câu
LÊ-VI 16:8
LÊ-VI 16:10
LÊ-VI 16:26