中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
泼
pō
HSK 5
nước từ; phóng đãng; hung bạo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
泼
to pour, to splash, to sprinkle, to water
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵发
Xuất hiện trong 1 câu
II SA-MU-ÊN 14:14