中文圣经
← Từ vựng
泼
pō
HSK 5
nước từphóng đãnghung bạo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

泼

to pour, to splash, to sprinkle, to water

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵发

Xuất hiện trong 1 câu