中文圣经
← Từ vựng
洗勒太
xǐ lè tài
Zillethai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洗

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi
太

very, too much; big; extreme

bộ thủ 大thành phần ⿵大丶

Xuất hiện trong 2 câu