← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
洗勒太
xǐ lè tài
Zillethai
Hỏi về từ này
Chữ Hán
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
勒
to strangle; to tighten
太
very, too much; big; extreme
bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
to bathe, to rinse, to wash
to strangle; to tighten
very, too much; big; extreme