← Từ vựng
洗涤
xǐ dí
rửa; giặt; thanh lọc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
涤
to wash, to sweep; to purify, to cleanse
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵条
rửa; giặt; thanh lọc
📄 Trang luyện viết (PDF)to bathe, to rinse, to wash
to wash, to sweep; to purify, to cleanse