中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
洗
脸
xǐ liǎn
rửa mặt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵先
脸
face, cheek; reputation
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼佥
Xuất hiện trong 1 câu
MA-THI-Ơ 6:17