← Từ vựng
洞见
dòng jiàn
sâu sắc; thấu rõ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
洞
cave, grotto, hole, ravine
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵同
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
sâu sắc; thấu rõ
📄 Trang luyện viết (PDF)cave, grotto, hole, ravine
to see, to observe, to meet, to appear