中文圣经
Từ vựng
hóng liàng
HSK 7

to lớn; rõ ràng; long lanh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

deluge, flood; immense, vast

bộ thủ thành phần ⿰氵共

bright, brilliant, radiant, light

bộ thủ thành phần ⿳亠口⿱冖几

Xuất hiện trong 1 câu