中文圣经
Từ vựng
hóng fú

phúc lớn; may mắn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

deluge, flood; immense, vast

bộ thủ thành phần ⿰氵共

happiness, good fortune, blessings

bộ thủ thành phần ⿰礻畐

Xuất hiện trong 1 câu