中文圣经
Từ vựng
huó dòng
HSK 2

tập thể dục; hoạt động; linh hoạt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exist, to live, to survive; living, working

bộ thủ thành phần ⿰氵舌

to move, to happen; movement, action

bộ thủ thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 1 câu