中文圣经
← Từ vựng
洼地
wā dì
Vùng thấpchỗ trũnghố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洼

pit, hollow, depression; swamp

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵圭Chữ khó đọc · wā
地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 1 câu