中文圣经
← Từ vựng
流动
liú dòng
HSK 5
chảylưu độngchuyển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

流

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬
动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 1 câu