中文圣经
Từ vựng
liú shī
HSK 7

mất đi; suy thoái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ thành phần ⿰氵㐬

to lose; to make a mistake, to neglect

bộ thủ thành phần ⿻丿夫

Xuất hiện trong 1 câu