← Từ vựng
流脓
liú nóng
chảy mủ; mủa; mủ chảy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
流
to flow, to drift, to circulate; class
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬
脓
pus
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼农
chảy mủ; mủa; mủ chảy
📄 Trang luyện viết (PDF)to flow, to drift, to circulate; class
pus