中文圣经
Từ vựng
liú zhuǎn
HSK 7

lưu chuyển; tuần hoàn; di động

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ thành phần ⿰氵㐬

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ thành phần ⿰车专

Xuất hiện trong 1 câu